philipp melanchthon
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Philipp Melanchthon: Nhà thần học người Đức, người kế tục Martin Luther với tư cách là nhà lãnh đạo của phong trào Cải cách tại Đức. Ông sống từ năm 1497 đến năm 1560.
Ví dụ sử dụng
- (Philipp Melanchthon was an important figure in the history of the Protestant Reformation.)
- (The works of Philipp Melanchthon helped systematize Lutheran theology.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Melanchthon's Loci Communes": Tác phẩm thần học có hệ thống đầu tiên của Kháng Cách, do Philipp Melanchthon viết năm 1521.
- Học giả nghiên cứu Melanchthon's Loci Communes để hiểu nền tảng thần học Luther. (Scholars study Melanchthon's Loci Communes to understand the foundations of Lutheran theology.)
Biến thể và từ gần giống
- Melanchthonian (adj): thuộc về Philipp Melanchthon hoặc học thuyết của ông.
- Phương pháp giáo dục Melanchthonian được áp dụng rộng rãi trong các trường học Đức thời kỳ đó. (The Melanchthonian educational method was widely applied in German schools at that time.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà cải cách tôn giáo (reformer): người lãnh đạo phong trào cải cách trong Giáo hội.
- Nhà thần học (theologian): người nghiên cứu và giảng dạy về thần học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- "Preceptor Germaniae": Biệt danh của Philipp Melanchthon, có nghĩa là "Người thầy của nước Đức", vì ông có ảnh hưởng lớn đến hệ thống giáo dục Đức.
- Với vai trò là Preceptor Germaniae, Melanchthon đã cải cách các trường đại học Đức. (As the Preceptor Germaniae, Melanchthon reformed German universities.)